Bình chữa cháy bột khô ABC 2kg Hafico HFP2 Bộ Công An

1.000đ

✔️⭐Bình chữa cháy bột khô ABC 2kg Hafico HFP2 Bộ Công An☎️ 0938.450.114 (zalo/call)✔️⭐ chính hãng ✔️⭐ có giao hàng ✔️⭐chất lượng đầy đủ


Còn hàng

Bình chữa cháy bột khô ABC 2kg Hafico HFP2 Bộ Công An

1. Giới thiệu tổng quan về Bình chữa cháy bột khô ABC 2kg Hafico HFP2 Bộ Công An

Bình chữa cháy bột khô ABC 2kg Hafico HFP2 là một trong những dòng bình xách tay phổ biến nhất hiện nay nhờ kích thước nhỏ gọn – hiệu quả chữa cháy cao – an toàn – dễ sử dụng. Sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn nghiêm ngặt của Bộ Công An, đạt TCVN 7026:2013, ISO 9001:2015, ISO 14001:2015, đảm bảo chất lượng tối ưu cho mọi môi trường sử dụng.

Bình dùng bột chữa cháy Mono Ammonium Phosphate (MAP) – loại bột đa năng có khả năng dập tắt các đám cháy chất rắn, chất lỏng, chất khí và đám cháy điện, phù hợp cho hộ gia đình, văn phòng, xe hơi, cửa hàng, kho nhỏ…

2. Mô tả chi tiết sản phẩm Bình chữa cháy bột khô ABC 2kg Hafico HFP2 Bộ Công An

  • Chất chữa cháy Bình chữa cháy bột khô ABC 2kg Hafico HFP2 Bộ Công An: Bột khô Mono Ammonium Phosphate (MAP)

  • Chữa cháy hiệu quả: A – B – C & đám cháy điện

  • Vỏ bình: Thép carbon thấp, sơn tĩnh điện đỏ 3 lớp chống ăn mòn

  • Van: Đồng thau mạ crom chống oxy hóa

  • Chốt kéo: Thép không gỉ, dễ thao tác

  • Ống phun: PVC linh hoạt, chống nứt và lão hóa

  • Tem mã vạch: Truy xuất nguồn gốc chính xác

3. Thông số kỹ thuật bình chữa cháy bột ABC 2kg Hafico

 

Thông số Bình chữa cháy bột khô ABC 2kg Hafico HFP2 Bộ Công An Giá trị
Model Bình chữa cháy bột khô ABC 2kg Hafico HFP2 Bộ Công An HFP2
Lượng chất chữa cháy 2 kg
Áp suất làm việc Bình chữa cháy bột khô ABC 2kg Hafico HFP2 Bộ Công An 1.0 – 1.4 Mpa
Tổng trọng lượng 2.8 kg ± 10%
Áp suất kiểm tra 2.5 Mpa
Thời gian phun ≥ 9 giây
Tầm phun 3 – 5 m
Công suất chữa cháy 1A – 21B – C
Nhiệt độ làm việc -30°C đến +60°C
Áp suất nổ nhỏ nhất >5.5 Mpa

4. Ưu điểm nổi bật của Bình chữa cháy bột khô ABC 2kg Hafico HFP2 Bộ Công An

4.1. Hiệu quả chữa cháy cao

  • Xử lý nhanh các đám cháy từ xăng, dầu, cồn, gas, các loại nhựa, gỗ, vải, và cả cháy thiết bị điện.

  • Bột MAP có khả năng ức chế phản ứng cháytách oxy khỏi vùng cháy, giúp dập lửa nhanh chóng.

4.2. Bột MAP chống ẩm – không vón cục

  • Được đóng hút chân không nên thời gian bảo quản lâu, bột mịn và khó bị đóng cục.

4.3. An toàn cho người dùng

  • Bột không độc hại, không gây bỏng lạnh như CO2.

  • Trọng lượng nhẹ giúp phụ nữ – người lớn tuổi cũng dễ sử dụng.

4.4. Độ bền cao

  • Vỏ bình thép dày, chịu áp lực tốt.

  • Sơn tĩnh điện 3 lớp giúp chống rỉ sét – chống trầy – chống ăn mòn.

4.5. Giá thành hợp lý

  • So với bình CO2 cùng hiệu suất, bình bột ABC rẻ hơn và tiết kiệm chi phí.

5. Ứng dụng thực tế của Bình chữa cháy bột khô ABC 2kg Hafico HFP2 Bộ Công An

Bình chữa cháy 2kg là loại phổ biến nhất cho những khu vực diện tích vừa và nhỏ. Ứng dụng gồm:

5.1. Trong hộ gia đình

  • Bếp gas

  • Nhà để xe

  • Phòng khách, phòng ngủ

  • Khu vực chứa vật dụng dễ cháy

5.2. Trên phương tiện giao thông

  • Xe ô tô gia đình

  • Xe tải nhỏ

  • Xe khách mini

  • Tàu, thuyền, ca nô

5.3. Trong doanh nghiệp – tòa nhà

  • Văn phòng nhỏ

  • Siêu thị mini

  • Cửa hàng tạp hóa

  • Nhà hàng – quán ăn

  • Kho chứa hàng nhỏ

5.4. Trong trường học – bệnh viện – nhà xưởng

  • Phòng trực

  • Khu vực hành lang

  • Kho vật tư

  • Khu vực máy móc vừa và nhỏ

5.5. Công trình xây dựng

  • Khu vực tập kết vật liệu

  • Nhà tạm tại công trường

6. Tính năng và tác dụng của Bình chữa cháy bột khô ABC 2kg Hafico HFP2 Bộ Công An

  • Dập tắt đám cháy diện rộng nhờ lớp bột phủ kín bề mặt cháy.

  • Không dẫn điện, an toàn khi sử dụng tại khu vực có dây dẫn hoặc thiết bị điện.

  • Bột chữa cháy ngăn phản ứng cháy diễn ra, từ đó triệt tiêu nguồn nhiệt.

  • Phù hợp cho các đám cháy loại A – B – C (chất rắn – chất lỏng – chất khí).

7. Nguyên lý chữa cháy của bình bột ABC Hafico

Khi kích hoạt:

  1. Khí nén Nito (N2) trong bình tạo lực đẩy.

  2. Bột MAP đi qua ống dẫn, phụt ra vòi phun thành dạng sương mịn.

  3. Khi tiếp xúc lửa:

    • Bột tan chảy ở 177°C,

    • Tạo lớp phủ cách ly oxy,

    • Ngăn hơi xăng dầu bốc lên,

    • Ức chế phản ứng cháy → Dập lửa hoàn toàn.

8. Hướng dẫn sử dụng bình chữa cháy bột ABC 2kg

8.1. Với bình xách tay

  1. Mang bình đến vị trí cháy.

  2. Lắc nhẹ 3 – 5 lần để bột tơi đều.

  3. Giật chốt an toàn.

  4. Hướng vòi vào gốc lửa.

  5. Bóp van, đồng thời quét ngang để phủ đều bột.

  6. Khi lửa yếu dần → tiến gần hơn để dập hoàn toàn.

8.2. Với lưu ý khi dùng

  • Luôn đứng đầu hướng gió.

  • Không phun trực tiếp vào bề mặt xăng dầu → tránh bắn ngược.

  • Nếu trong phòng kín cần đứng gần cửa ra vào để dễ thoát hiểm.

9. Lưu ý bảo quản bình bột chữa cháy

  • Đặt nơi khô ráo, tránh nắng gắt, tránh nhiệt độ >50°C.

  • Không để bình ở nơi rung lắc mạnh.

  • Kiểm tra áp suất 3 tháng/lần.

  • Kim đồng hồ phải nằm trong vùng màu xanh.

  • Nếu bột lắng quá lâu → lắc nhẹ bình định kỳ.

  • Kiểm tra các bộ phận: vòi, loa phun, chốt an toàn…

10. Giải thích ký hiệu A – B – C trên bình chữa cháy

A: Đám cháy chất rắn

  • Gỗ

  • Giấy

  • Vải

  • Cao su

  • Nhựa

B: Đám cháy chất lỏng

  • Xăng

  • Dầu DO

  • Dầu nhớt

  • Cồn

  • Sơn dầu

C: Đám cháy chất khí

  • Gas

  • Butan

  • Propan

Các số 2 – 4 – 8 → khối lượng bột trong bình.

✅ So sánh HFP2 (2 kg) và HFP4 (4 kg)

Tiêu chí / yếu tố HFP2 – 2 kg HFP4 – 4 kg
Khối lượng tổng (khoảng) ~ 2.8 kg ±10% ~ 5.5 – 6 kg (tùy mẫu) 
Dung tích bột chữa cháy 2 kg bột ABC 4 kg bột ABC
Thời gian phun hiệu quả ≥ 9 giây  khoảng 13 giây (theo chuẩn chung 4 kg) 
Tầm phun / khoảng cách phun khoảng 3–5 mét  khoảng 4–6 mét 
Công suất chữa cháy (ABC) đủ cho đám cháy nhỏ hoặc mới phát sinh (ít nhiên liệu) mạnh hơn – phù hợp với đám cháy có lượng nhiên liệu lớn hơn hoặc lan rộng hơn
Tính di động / tiện lợi sử dụng Rất nhẹ, dễ mang, phù hợp mọi người (kể cả nữ, người cao tuổi) Vẫn xách tay được nhưng nặng hơn, đòi hỏi lực hơn
Phù hợp với Xe ô tô, nhà trọ, căn hộ nhỏ, nhà bếp, phòng ngủ, cửa hàng nhỏ, nơi cần di chuyển nhanh Nhà ở, văn phòng, cửa hàng, phòng khách, kho nhỏ, nơi cần chữa cháy ổn định hơn
Khả năng dập lửa tức thời Tốt cho cháy nhỏ — nếu phát hiện sớm và phản ứng nhanh An toàn hơn nếu cháy lớn hơn — lượng bột và áp lực mạnh hơn
Ưu điểm Nhẹ – dễ thao tác – tiện mang theo, chiếm ít không gian Dập cháy hiệu quả hơn, tầm phun xa hơn, khả năng chữa cháy tốt hơn khi đám cháy lan rộng
Hạn chế Bột ít → thời gian phun ngắn, không phù hợp cháy lớn Nặng hơn, nếu người dùng yếu có thể khó thao tác, nên để gần vị trí cố định

👉 Khi nào chọn HFP2 hoặc HFP4

  • Nếu bạn cần bình chữa cháy để xe ô tô, nhà trọ, căn hộ nhỏ, nơi diện tích hạn chế hoặc cần di chuyển, thì HFP2 (2 kg) là lựa chọn hợp lý.

  • Nếu bạn muốn bình có công suất cao hơn để phòng cháy trong nhà, văn phòng, cửa hàng, nơi có nguy cơ cháy trung bình, nên chọn HFP4 (4 kg) vì dập cháy hiệu quả hơn, ổn định hơn.


✅ So sánh HFP2 (2 kg) và HFP8 (8 kg)

Tiêu chí / yếu tố HFP2 – 2 kg HFP8 – 8 kg
Khối lượng tổng ~ 2.8 kg ±10% ~ 10–11 kg (tùy model & bột) Stecvina+1
Dung tích bột 2 kg 8 kg bột ABC
Thời gian phun hiệu quả ≥ 9 giây thường lâu hơn (~ 15 giây hoặc hơn, tuỳ model) Stecvina+1
Tầm phun / khoảng cách phun 3–5 m 4–6 m (phù hợp đám cháy lớn, diện tích rộng) Bao Tin Steel Company+1
Khả năng chữa cháy Đủ cho cháy nhỏ, mới phát sinh Phù hợp với cháy lớn, lan rộng, nhiều nhiên liệu, nguy cơ cao
Tính di động / thao tác Rất dễ dùng, nhẹ, phù hợp cá nhân Nặng, có thể dùng khó với người sức yếu; nếu nhiều, nên dùng 2 người hoặc đặt cố định
Phù hợp với Xe ô tô, nhà trọ, căn hộ nhỏ, bếp, phòng ngủ, cửa hàng nhỏ – nơi cần thao tác nhanh Nhà xưởng nhỏ – vừa, kho hàng, gara, bãi giữ xe, nhà nhiều tầng, nơi có nguy cơ cháy cao
Ưu điểm Gọn nhẹ – dễ cất giữ – sẵn sàng khi cần Khả năng dập cháy mạnh – thời gian phun dài – phù hợp đám cháy lớn hơn
Hạn chế Bột ít → phun nhanh hết – không dập được đám cháy lớn Nặng, cồng kềnh, không thuận tiện mang theo hoặc đặt ở không gian chật

👉 Khi nào chọn HFP2 hoặc HFP8

  • HFP2 (2 kg): phù hợp với nhu cầu nhỏ, nhanh, cá nhân — xe hơi, nhà trọ, căn hộ nhỏ, nơi không có nhiều nhiên liệu cháy.

  • HFP8 (8 kg): cần khi bạn có khu vực rộng, nhiều vật liệu dễ cháy, nguy cơ cháy lan lớn — như gara, kho hàng, nhà xưởng nhỏ – vừa, bãi xe, khu vực sửa chữa, kho chứa dầu, khu vực sơn, khu vực chứa vật liệu dễ cháy.


⚠️ Một số lưu ý chung khi chọn dung tích bình chữa cháy

  • Bình lớn (4 kg, 8 kg) hiệu quả hơn với đám cháy lớn hoặc có khả năng lan rộng. Nhưng nếu không gian nhỏ, người sử dụng yếu, hoặc cần cất giữ linh hoạt → nên chọn bình nhẹ (2 kg). 

  • Bình dung tích nhỏ phù hợp với không gian chật, di chuyển thường xuyên (xe ô tô, phòng nhỏ). 

  • Khi lắp cố định ở một vị trí (như nhà, văn phòng, kho) — bình 4 kg hoặc 8 kg giúp đảm bảo dập cháy tốt hơn nếu xảy ra sự cố. 


✅ Kết luận nhanh cho bạn

  • Nếu bạn cần bình chữa cháy cho không gian nhỏ, di chuyển — HFP2 (2 kg) là lựa chọn hợp lý: nhẹ, tiện, đủ xử lý đám cháy nhỏ.

  • Nếu bạn muốn sự an tâm cao hơn tại nhà, văn phòng, cửa hàng, nơi có thể xảy ra cháy trung bình — HFP4 (4 kg) là cân bằng tốt giữa hiệu suất và di động.

  • Nếu bạn quản lý kho hàng, gara, xưởng nhỏ – vừa, nơi dễ cháy nhiều vật liệu — HFP8 (8 kg) cho khả năng dập lửa mạnh, tầm phun xa và thời gian phun dài hơn.

 

Mọi chi tiết liên hệ :

CÔNG TY TNHH XNK TM DV PCCC PHÁT ĐẠT

Đ/C Chính : 116 Lương Thế Vinh, P. Tân Thới Hòa, Quận Tân Phú, HCM.

Chi nhánh Q7 : 988 Huỳnh Tấn Phát, P.Tân Phú, Q.7, HCM

Hotline:☎️  0938 450 114  ( Zalo/ Call) - 0902 492 114

Email: phongchaygiare@gmail.com 

Website: www.baohophatdat.com

  • Đánh giá của bạn

Sản phẩm liên quan

Đã thêm vào giỏ hàng